OROVA.VN — BIZ AI AGENT
Hướng dẫn

Tạo đề thi trắc nghiệm online cho lớp và cho công ty

Orova 1 lượt xem
Tạo đề thi trắc nghiệm online cho lớp và cho công ty

Bạn có một tệp tài liệu ba mươi trang, một lớp bốn mươi người, và hạn phải kiểm tra vào thứ Sáu. Việc tạo đề thi trắc nghiệm online lẽ ra chỉ mất một buổi, nhưng thực tế bạn ngồi gõ từng câu hỏi vào biểu mẫu, gõ từng phương án, tick từng đáp án đúng, và tới câu thứ mười hai thì bắt đầu chép nhầm.

Cách làm phổ biến nhất hiện nay là mở một biểu mẫu miễn phí rồi nhập tay. Nó chạy được, nhưng tốn công một cách vô lý ở phần nhập liệu, và hụt ở đúng những chỗ quan trọng: không trộn được thứ tự để chống nhìn bài nhau, chấm ở phía trình duyệt nên người biết một chút kỹ thuật xem được đáp án, và khi kết quả trả về thì bạn có một bảng điểm chứ không có câu trả lời cho câu hỏi đáng giá nhất — câu nào trong đề đang hỏng.

Bài này đi trọn một kỳ kiểm tra, theo đúng thứ tự bạn gặp: chọn kiểu câu hỏi nào máy chấm được, dựng đề từ tài liệu sẵn có thay vì gõ tay, viết câu hỏi cho ra hồn, trộn câu chống chép bài, đặt điểm đạt và số lần làm lại, xử lý chuyện mất mạng giữa chừng, chấm ở đâu cho khỏi lộ đáp án, đọc kết quả để sửa đề, rồi xuất bảng điểm và cấp chứng nhận cho người đạt.

Tạo đề thi trắc nghiệm online cần chuẩn bị những gì?

Cần bốn thứ trước khi mở công cụ: tài liệu nguồn mà đề bám vào, danh sách mục tiêu ghi rõ người học phải làm được gì, danh sách người làm bài kèm cách nhận diện, và quyết định đã chốt về điểm đạt cùng số lần làm lại. Thiếu bốn thứ này thì đề sẽ phải sửa giữa chừng.

Bốn thứ nghe đơn giản, nhưng mỗi thứ có một chỗ hay bị bỏ qua.

Tài liệu nguồn. Đề kiểm tra phải bám vào một thứ cụ thể: bài giảng, quy trình nội bộ, sổ tay sản phẩm, biên bản đào tạo. Nếu bạn không chỉ ra được câu hỏi này lấy từ trang nào, đoạn nào, thì lúc người học khiếu nại bạn không có gì để trả lời ngoài câu "tôi nhớ là có dạy". Chuẩn bị tài liệu nguồn ở dạng máy đọc được — tệp văn bản, tệp trình bày đã xuất ra văn bản, tài liệu PDF có chữ thật chứ không phải ảnh chụp — sẽ tiết kiệm cho bạn phần lớn thời gian ở bước sau.

Danh sách mục tiêu. Đây là chỗ hầu hết đề thi hỏng ngay từ trước khi viết câu đầu tiên. Người soạn mở tài liệu ra rồi hỏi "trong này có gì để hỏi", thay vì hỏi "sau khoá này người ta phải làm được gì". Hai câu hỏi cho ra hai bộ đề khác hẳn nhau. Câu đầu cho ra đề đố mẹo, hỏi những chi tiết vụn vặt vì chúng dễ ra câu hỏi. Câu sau cho ra đề đo được năng lực thật.

Viết mục tiêu theo dạng động từ đứng đầu: "nhận ra được ba dấu hiệu của một đơn hàng gian lận", "chọn đúng biểu mẫu cho từng loại khiếu nại", "nói lại được thứ tự bốn bước xử lý sự cố". Mỗi mục tiêu sẽ đẻ ra hai tới bốn câu hỏi. Mười mục tiêu là đủ cho một đề ba mươi câu, và bạn biết chắc mỗi câu trong đề đang đo một thứ có thật.

Danh sách người làm bài. Bạn cần trả lời trước một câu: người làm bài có phải đăng nhập không? Với một lớp học công khai thì không cần, ai có đường dẫn là làm được, và bạn nhận diện họ bằng một ô điền tên. Với một kỳ kiểm tra trong công ty, nơi kết quả đi vào hồ sơ nhân sự, thì bắt buộc phải đăng nhập — nếu không thì một người có thể làm hộ cả phòng, và bạn không có cách nào biết.

Điểm đạt và số lần làm lại. Chốt trước, đừng chốt sau khi thấy điểm. Nếu bạn để trống hai con số này rồi tới lúc chấm mới quyết, bạn sẽ bị cám dỗ hạ chuẩn cho vừa với kết quả thực tế, và cả kỳ kiểm tra mất ý nghĩa. Chốt trước còn giúp bạn viết đề đúng độ khó: đề để lấy chứng nhận nghề nghiệp khác hẳn đề để hâm nóng kiến thức đầu tuần.

Ba kiểu câu hỏi hay dùng và kiểu nào máy chấm được

Trước khi viết câu đầu tiên, phải biết công cụ chấm được gì. Đây không phải chuyện kỹ thuật vụn vặt — nó quyết định đề của bạn có chạy tự động được hay bạn vẫn phải ngồi chấm tay bốn mươi bài.

Bảng sáu kiểu câu hỏi trắc nghiệm: một đáp án đúng, nhiều đáp án đúng, đúng hoặc sai, điền vào chỗ trống, nối cột, tự luận ngắn — kèm cột máy chấm tự động được hay không và dùng khi nào
Ba kiểu đầu chấm máy được sạch sẽ. Kiểu tự luận vẫn cần người đọc, nên đừng trộn vào đề muốn trả điểm ngay.

Kiểu một — một đáp án đúng

Đây là kiểu xương sống, chiếm khoảng bảy phần mười đề của bạn. Một câu dẫn, bốn phương án, đúng một phương án đúng. Máy chấm được tuyệt đối chính xác, không có vùng xám, và người học hiểu ngay phải làm gì mà không cần đọc hướng dẫn.

Cái khó của kiểu này không nằm ở đáp án đúng, nằm ở ba phương án sai. Ba phương án sai phải là những cái sai mà người ta thật sự hay nghĩ, chứ không phải ba câu vô nghĩa cho đủ chỗ. Nếu ba phương án sai rõ ràng là bịa, câu hỏi biến thành câu tặng điểm, và bạn mất một câu trong đề mà không đo được gì.

Cách lấy phương án sai tốt nhất: hỏi những người đã làm việc này một thời gian xem họ từng hiểu sai chỗ nào lúc mới vào. Những chỗ hiểu sai có thật đó chính là ba phương án còn lại. Với đào tạo nội bộ, kho này nằm sẵn trong đầu đội hỗ trợ khách hàng — họ nghe câu hỏi sai của người mới mỗi ngày.

Kiểu hai — nhiều đáp án đúng

Câu dẫn có năm phương án, đúng hai hoặc ba trong số đó. Kiểu này đo được thứ mà kiểu một không đo được: người học có thấy đủ các mặt của một vấn đề không, hay chỉ nhớ được một mặt.

Máy chấm được, nhưng phải quyết trước một chuyện: chấm toàn phần hay chấm từng phần. Chấm toàn phần nghĩa là chọn đúng hết mới có điểm, thiếu một cái là không điểm. Chấm từng phần nghĩa là mỗi lựa chọn đúng được một phần điểm, chọn thêm cái sai thì bị trừ. Chấm toàn phần nghiêm hơn và dễ giải thích, chấm từng phần công bằng hơn với người biết bảy phần mười.

Lời khuyên thực tế: dùng chấm toàn phần cho các kỳ kiểm tra bắt buộc, vì nó không cần giải thích và không ai cãi được. Dùng chấm từng phần cho các bài tự luyện, vì mục đích ở đó là khích lệ chứ không phải sàng lọc. Và dù chọn kiểu nào thì phải ghi rõ ngay trong câu dẫn: "chọn tất cả các đáp án đúng" — người học phải biết luật trước khi bấm.

Kiểu ba — đúng hoặc sai

Nhanh nhất để soạn, nhanh nhất để làm, và cũng dễ bị lạm dụng nhất. Vấn đề của kiểu này là xác suất đoán bừa lên tới một nửa. Một người không biết gì làm hai mươi câu đúng sai vẫn được khoảng mười câu.

Cách dùng đúng: gom thành chùm. Thay vì một câu đúng sai đứng một mình, cho năm mệnh đề liên quan trong một câu hỏi và yêu cầu đánh giá cả năm. Muốn có điểm phải đúng cả chùm, và lúc đó xác suất đoán bừa rơi xuống còn ba phần trăm. Đây là cách các kỳ thi chứng chỉ nghề dùng để giữ tốc độ làm bài mà không mất độ tin cậy.

Cách dùng sai: viết mệnh đề có chữ "luôn luôn", "không bao giờ", "tất cả". Người làm bài có kinh nghiệm biết những từ tuyệt đối này gần như luôn báo hiệu mệnh đề sai, và họ đoán đúng mà không cần đọc nội dung.

Ba kiểu còn lại và vì sao nên hạn chế

Điền vào chỗ trống. Máy chấm được nếu bạn liệt kê hết mọi cách viết đúng — kể cả viết hoa, viết tắt, thừa dấu cách, sai dấu tiếng Việt. Trong thực tế bạn không liệt kê hết được, và sẽ có người trả lời đúng mà bị chấm sai. Chỉ dùng khi đáp án là một con số hoặc một mã cố định.

Nối cột. Chấm máy được, nhìn thì hay, nhưng trên màn hình điện thoại thì thao tác kéo thả rất khó. Nếu một phần người học của bạn làm bài bằng điện thoại — và trong đào tạo nội bộ thì con số đó thường quá nửa — hãy chuyển kiểu nối cột thành nhiều câu một đáp án đúng.

Tự luận ngắn. Đo được thứ mà trắc nghiệm không đo nổi, nhưng máy không chấm được, và có chấm bằng máy thì cũng không nên tin. Nếu đề của bạn cần tự luận, hãy tách nó ra thành một bài nộp riêng, đừng trộn vào đề trắc nghiệm muốn trả điểm ngay khi nộp. Trộn vào là cả đề phải nằm chờ người chấm.

Soạn đề từ tài liệu có sẵn thay vì gõ tay từng câu

Đây là chỗ tiết kiệm được nhiều công nhất, và cũng là chỗ dễ làm ẩu nhất. Nguyên tắc chỉ có một câu: máy đề xuất, người duyệt. Không có vế thứ hai thì bạn đang phát cho người học một đề chưa ai đọc.

Sơ đồ năm chặng dựng đề từ tài liệu có sẵn: nạp tài liệu, cắt theo mục tiêu, máy đề xuất câu hỏi, người duyệt và sửa, chốt vào ngân hàng câu hỏi
Chặng thứ tư là chặng duy nhất không rút ngắn được. Bỏ nó đi thì bốn chặng kia thành vô nghĩa.

Chặng 1 — Nạp tài liệu ở dạng máy đọc được

Tệp văn bản, tệp PDF có chữ thật, tệp trình bày đã xuất chữ. Cái không dùng được: ảnh chụp trang sách, bản quét không nhận chữ, tệp bảng tính chứa số liệu mà không có câu chữ giải thích.

Một mẹo nhỏ nhưng ăn tiền: cắt tài liệu thành từng phần theo chủ đề trước khi nạp, đừng nạp cả cuốn ba trăm trang. Nạp cả cuốn thì máy sẽ rải câu hỏi đều khắp, kể cả những phần bạn không định kiểm tra, và bạn mất thời gian loại bỏ nhiều hơn thời gian tiết kiệm được. Nạp từng phần, mỗi phần sinh ra một chùm câu hỏi, và bạn ghép chùm lại theo tỷ lệ mình muốn.

Chặng 2 — Nói rõ mình muốn đo cái gì

Đưa danh sách mục tiêu đã viết ở đầu bài vào cùng với tài liệu. Thay vì bảo "sinh cho tôi ba mươi câu", hãy bảo "sinh năm câu đo được việc nhận ra dấu hiệu đơn hàng gian lận, ba câu ở mức nhớ, hai câu ở mức áp dụng vào tình huống". Câu lệnh càng cụ thể thì tỷ lệ câu hỏi dùng được càng cao, và bạn duyệt càng nhanh.

Chặng 3 — Máy đề xuất

Ở chặng này bạn nhận về một danh sách nháp. Đừng kỳ vọng dùng ngay. Kỳ vọng hợp lý là khoảng sáu tới bảy trên mười câu dùng được sau khi sửa chút ít, hai câu phải viết lại, một câu phải bỏ. Con số đó vẫn tiết kiệm cho bạn phần lớn thời gian, vì phần mệt nhất của việc soạn đề là nhìn trang trắng và nghĩ ra câu đầu tiên.

Chặng 4 — Người duyệt, và duyệt cái gì

Đây là chặng không rút ngắn được. Có bốn thứ phải soi, theo thứ tự:

Một, đáp án có đúng không. Nghe hiển nhiên nhưng đây là lỗi hay gặp nhất. Máy hay đánh dấu nhầm khi tài liệu nguồn có câu phủ định, hoặc khi cùng một khái niệm được gọi bằng hai tên trong hai đoạn khác nhau. Đọc lại từng câu, đối chiếu với tài liệu gốc.

Hai, câu hỏi có đo mục tiêu không hay chỉ đo trí nhớ chữ. Câu hỏi kiểu "theo tài liệu, quy trình xử lý khiếu nại gồm mấy bước" chỉ đo được việc người ta có đọc hay không. Câu hỏi kiểu "khách gọi phàn nàn về việc giao thiếu hàng, bước đầu tiên bạn làm gì" đo được năng lực thật. Sửa câu đầu thành câu sau là việc năm phút, và nó nâng chất lượng cả đề.

Ba, ba phương án sai có đáng tin không. Máy hay sinh phương án sai theo kiểu đối lập máy móc, ai đọc cũng loại được. Thay chúng bằng những cái sai có thật, lấy từ kinh nghiệm của đội đang làm việc.

Bốn, câu hỏi có lộ đáp án của câu khác không. Khi sinh hàng loạt, đôi khi câu số mười hai giải thích luôn khái niệm mà câu số ba đang hỏi. Đọc cả đề một lượt từ đầu tới cuối để bắt lỗi này — đọc từng câu riêng lẻ thì không thấy.

Chặng 5 — Chốt vào ngân hàng câu hỏi, không chốt vào một đề

Đây là khác biệt lớn giữa người soạn đề một lần và người soạn đề nhiều lần. Đừng lưu ba mươi câu thành "Đề kiểm tra tháng 9". Hãy lưu chúng thành ngân hàng câu hỏi có gắn nhãn: thuộc mục tiêu nào, mức khó nào, thuộc chủ đề nào.

Lợi ích lộ ra ngay ở kỳ kiểm tra thứ hai. Bạn không soạn lại từ đầu, bạn rút từ ngân hàng theo tỷ lệ mong muốn: năm câu chủ đề A mức dễ, ba câu chủ đề B mức khó. Và mỗi người làm bài nhận một tổ hợp khác nhau — đây chính là nền cho phần chống chép bài ở dưới.

Nơi phần lớn người Việt đang soạn đề, và chỗ nó hụt

Nếu bạn đang đọc bài này, khả năng cao bạn đã từng soạn một bộ đề bằng biểu mẫu miễn phí của Google. Đó là điểm xuất phát hợp lý và không có gì phải xấu hổ. Chỉ nên biết rõ nó mạnh ở đâu và hụt ở đâu để chọn đúng lúc chuyển.

Ảnh chụp trang giới thiệu công khai của Google Biểu mẫu bản tiếng Việt, nơi phần lớn giáo viên và người phụ trách đào tạo bắt đầu soạn đề trắc nghiệm
Miễn phí, quen tay, ai cũng mở được. Chỗ hụt không nằm ở lúc soạn đề mà nằm ở lúc chấm và lúc đọc kết quả.

Nó mạnh ở đâu. Không tốn tiền, không cần cài gì, người làm bài chỉ cần một đường dẫn. Với một lớp bốn mươi người và một bài kiểm tra mười câu để hâm nóng đầu buổi, đây là lựa chọn đúng — dùng thứ nặng hơn là phí công.

Chỗ hụt thứ nhất: nhập liệu. Bạn gõ tay từng câu. Không có đường nào nạp một tệp tài liệu vào rồi nhận về một bộ câu hỏi nháp. Với đề ba mươi câu, riêng phần gõ đã ngốn của bạn hai tới ba tiếng, và đó là phần công việc không tạo ra giá trị nào.

Chỗ hụt thứ hai: trộn đề. Bạn xáo được thứ tự câu và thứ tự phương án, nhưng bạn không rút được ngẫu nhiên từ một ngân hàng lớn hơn. Nghĩa là bốn mươi người vẫn làm đúng bốn mươi câu giống nhau, chỉ khác thứ tự. Người ngồi cạnh nhau vẫn đối chiếu được nội dung câu.

Chỗ hụt thứ ba: chấm ở đâu. Với biểu mẫu tự chấm, đáp án đúng được gửi xuống trình duyệt của người làm bài để chấm ngay tại chỗ. Người có chút hiểu biết kỹ thuật mở công cụ dành cho lập trình viên là đọc được. Chuyện này không thành vấn đề với bài tự luyện, nhưng nó là vấn đề nghiêm trọng với bài kiểm tra tính điểm.

Chỗ hụt thứ tư: kết quả trả về là bảng điểm, không phải chẩn đoán. Bạn nhận về một bảng: ai được bao nhiêu. Cái bạn cần để cải thiện việc đào tạo lại là thứ khác: câu nào cả lớp cùng sai, phương án sai nào hút nhiều người chọn nhất, câu nào người điểm cao và người điểm thấp trả lời giống nhau. Phần này gần như phải tự dựng bằng bảng tính.

Chỗ hụt thứ năm: sau khi đạt thì sao. Không có đường nào từ "đạt bài kiểm tra" tới "nhận chứng nhận có thể tra cứu được". Bạn phải làm chứng nhận ở một chỗ khác, gửi bằng thư điện tử ở chỗ thứ ba, và lưu danh sách người nhận ở chỗ thứ tư.

Kết luận thực tế: dùng biểu mẫu miễn phí cho bài luyện tập và bài kiểm tra không tính điểm. Chuyển sang công cụ chuyên cho đào tạo khi kết quả bắt đầu đi vào hồ sơ, khi số người làm bài vượt qua mức bạn theo dõi nổi bằng bảng tính, hoặc khi bạn phải cấp chứng nhận. Ranh giới giữa hai nhóm công cụ này, cùng với việc khi nào thì một tổ chức thật sự cần một hệ thống quản lý học tập, đã bàn kỹ trong bài LMS là gì và ai thật sự cần dùng.

Trộn câu và trộn đáp án để chống chép bài

Chống gian lận trong thi trực tuyến không phải một nút bật tắt. Nó là bốn lớp xếp chồng, và mỗi lớp chặn một kiểu gian lận khác nhau. Bạn không cần bật hết cả bốn cho mọi bài — nhưng bạn cần biết mình đang bật lớp nào và bỏ ngỏ lớp nào.

Sơ đồ bốn lớp chống chép bài trong đề thi trắc nghiệm online: trộn thứ tự câu, trộn thứ tự phương án, rút ngẫu nhiên từ ngân hàng câu hỏi, và giới hạn thời gian, kèm kiểu gian lận mà mỗi lớp chặn
Lớp thứ ba là lớp mạnh nhất và cũng là lớp hay bị bỏ qua nhất, vì nó đòi bạn phải có ngân hàng câu hỏi trước.

Lớp 1 — Trộn thứ tự câu

Mỗi người nhận cùng ba mươi câu nhưng theo thứ tự khác nhau. Chặn được kiểu gian lận đơn giản nhất: hai người ngồi cạnh nhau nhắn cho nhau "câu 7 chọn B".

Chi phí gần bằng không, nên hầu như lúc nào cũng nên bật. Chỉ có một trường hợp phải tắt: khi đề có nhóm câu hỏi phụ thuộc nhau, kiểu "đọc đoạn văn dưới đây rồi trả lời ba câu tiếp theo". Lúc đó phải trộn theo cụm chứ không trộn từng câu, nếu không đoạn văn sẽ rơi lạc chỗ.

Lớp 2 — Trộn thứ tự phương án

Câu số 7 của bạn và câu số 7 của người bên cạnh có cùng nội dung nhưng đáp án đúng nằm ở vị trí khác. Chặn được kiểu nhắn nhau bằng ký tự phương án.

Có một cái bẫy nhỏ: đừng trộn khi phương án là các mốc số hoặc có thứ tự tự nhiên. Nếu bốn phương án là "dưới 1 triệu / 1 tới 5 triệu / 5 tới 10 triệu / trên 10 triệu", trộn chúng lên làm câu hỏi khó đọc hơn mà không tăng thêm bảo mật gì. Tương tự với phương án "tất cả các đáp án trên" — trộn xong thì nó rơi vào giữa và câu hỏi thành vô nghĩa. Công cụ tốt cho bạn khoá riêng từng phương án khỏi việc trộn.

Lớp 3 — Rút ngẫu nhiên từ ngân hàng

Đây là lớp mạnh nhất. Ngân hàng có chín mươi câu, mỗi lượt làm bài rút ba mươi câu theo tỷ lệ đã đặt: mười câu chủ đề A, mười câu chủ đề B, mười câu chủ đề C. Hai người ngồi cạnh nhau nhận hai đề khác nhau về nội dung, không chỉ khác thứ tự. Chép bài trở thành vô ích, và bạn phát lại đề cho khoá sau mà không sợ lộ.

Cái giá phải trả: bạn phải soạn ngân hàng gấp ba lần số câu mỗi đề. Đây chính là lý do chặng năm ở phần trên quan trọng tới vậy. Nếu bạn đã chốt câu hỏi vào ngân hàng có nhãn ngay từ đầu, lớp này bật lên chỉ mất vài phút. Nếu bạn lưu chúng thành từng đề rời, bạn phải làm lại từ đầu.

Một điểm phải để ý về công bằng: khi mỗi người một đề, độ khó giữa các đề phải tương đương. Cách giữ cho tương đương là gắn nhãn mức khó cho từng câu trong ngân hàng, rồi rút theo tỷ lệ mức khó chứ không rút thuần ngẫu nhiên. Rút thuần ngẫu nhiên từ một ngân hàng có cả câu rất dễ và câu rất khó sẽ tạo ra chênh lệch mà người học nhận ra ngay và sẽ khiếu nại.

Lớp 4 — Giới hạn thời gian

Đặt thời gian sao cho người nắm bài làm xong thong thả, còn người phải đi tra từng câu thì không kịp. Đây không phải để làm khó — đây là để việc tra cứu trở nên không đáng.

Công thức thực tế: đo thời gian một người trong đội đã nắm việc làm hết đề, rồi nhân một rưỡi. Với đề ba mươi câu một đáp án đúng, con số này thường rơi vào khoảng hai mươi tới hai mươi lăm phút. Đặt bốn mươi lăm phút là quá rộng, người ta có thừa thời gian tra hết. Đặt mười lăm phút là quá chặt, bạn đang đo tốc độ đọc chứ không đo kiến thức.

Những lớp mà bài này không khuyên dùng

Có một nhóm biện pháp nghe rất chặt nhưng đổi lại rất nhiều phiền phức: khoá trình duyệt không cho chuyển tab, bật máy quay giám sát, chụp màn hình định kỳ, nhận diện khuôn mặt. Chúng có chỗ dùng — kỳ thi cấp chứng chỉ quốc tế có giá trị pháp lý chẳng hạn.

Nhưng với đào tạo nội bộ trong công ty, chúng gây ra ba vấn đề: người học cảm thấy bị nghi ngờ ngay từ đầu, bạn phải xử lý dữ liệu cá nhân nhạy cảm với đủ nghĩa vụ đi kèm, và tỷ lệ hỏng kỹ thuật tăng vọt vì máy tính của mỗi người mỗi khác. Với phần lớn trường hợp, ba lớp đầu cộng thêm giới hạn thời gian đã đủ, và chúng không tốn của bạn thiện chí nào.

Đặt điểm liệt, điểm đạt và số lần làm lại

Ba con số này quyết định kỳ kiểm tra của bạn là một cửa sàng lọc hay một công cụ dạy học. Chọn sai thì cùng một bộ đề cho ra kết quả hoàn toàn khác ý định.

Điểm đạt

Đừng lấy con số quen tay. Con số đúng phụ thuộc vào việc sai một câu thì hậu quả tới đâu.

Với bài kiểm tra về an toàn lao động, về quy trình xử lý dữ liệu khách hàng, về thao tác không được làm sai — điểm đạt phải cao, và nên đặt kèm điều kiện bắt buộc đúng ở một nhóm câu cốt lõi. Một người trả lời đúng hai mươi bảy trên ba mươi câu nhưng sai đúng ba câu về quy trình an toàn thì không phải là người đạt.

Với bài kiểm tra hâm nóng kiến thức sản phẩm, điểm đạt vừa phải là đủ, vì mục đích là để người ta nhận ra mình quên chỗ nào chứ không phải để loại ai.

Điểm liệt theo nhóm câu là công cụ ít người dùng nhưng rất đáng dùng. Cách làm: đánh dấu một nhóm nhỏ câu hỏi là bắt buộc, và đặt luật sai một câu trong nhóm đó là không đạt bất kể tổng điểm. Nó cho bạn giữ đề rộng để đo toàn diện, mà vẫn không để lọt người sai ở chỗ chết người.

Số lần làm lại

Có ba cách đặt, mỗi cách gửi đi một thông điệp khác:

Một lần duy nhất. Dùng cho kỳ kiểm tra có giá trị hồ sơ. Thông điệp: đây là một cuộc đánh giá, hãy chuẩn bị trước. Bắt buộc phải đi kèm một cách xử lý sự cố kỹ thuật rõ ràng, vì mất mạng giữa chừng lúc này là mất luôn cơ hội.

Vài lần, lấy điểm cao nhất. Dùng cho đào tạo nội bộ, nơi mục tiêu là để mọi người cuối cùng đều nắm được bài. Thông điệp: sai không sao, học lại rồi làm lại. Nên đặt khoảng cách giữa hai lần, ví dụ hai mươi bốn giờ, để người ta thật sự đi học lại thay vì bấm lại ngay và đoán.

Không giới hạn. Dùng cho bài tự luyện. Ở chế độ này bạn nên bật xem đáp án ngay sau mỗi câu, vì lúc này bài kiểm tra chính là bài học.

Một chi tiết hay bị bỏ sót: nếu cho làm lại, phải quyết trước là mỗi lần làm lại có rút đề mới không. Cho làm lại mà vẫn đúng đề cũ thì tới lần thứ ba người ta thuộc lòng vị trí đáp án chứ không nhớ nội dung. Rút đề mới mỗi lần từ ngân hàng mới là cách làm đúng, và lại một lần nữa nó đòi bạn có ngân hàng.

Trọng số câu hỏi

Không phải câu nào cũng đáng một điểm. Câu đo việc áp dụng vào tình huống nên nặng hơn câu đo trí nhớ. Nhưng đừng làm phức tạp quá: hai mức trọng số là đủ, ba mức trở lên thì người học không nhẩm nổi mình đang ở đâu và bạn cũng khó giải thích.

Giới hạn thời gian và chuyện mất mạng giữa chừng

Đây là phần ít bài viết nào nhắc tới, nhưng nó là nguyên nhân của phần lớn khiếu nại sau mỗi kỳ kiểm tra trực tuyến.

Đồng hồ chạy ở đâu

Nếu đồng hồ đếm ngược chạy trong trình duyệt của người làm bài, thì tải lại trang là đồng hồ chạy lại từ đầu. Đây là lỗ hổng cơ bản mà bất kỳ ai thử một lần cũng phát hiện ra.

Cách làm đúng: máy chủ ghi lại thời điểm bắt đầu, và mọi lần kiểm tra đều tính từ mốc đó. Trình duyệt chỉ hiển thị đồng hồ cho đẹp; quyền quyết định hết giờ hay chưa nằm ở máy chủ. Với cách này, người làm bài tải lại trang bao nhiêu lần thì đồng hồ vẫn chạy tiếp đúng chỗ cũ.

Mất mạng giữa chừng

Chuyện này xảy ra thường xuyên hơn bạn tưởng, nhất là khi người học làm bài bằng điện thoại trên đường đi hoặc ở nhà máy có sóng chập chờn. Có ba mức xử lý:

Mức tối thiểu — lưu từng câu. Mỗi lần người học chọn một phương án, câu trả lời được gửi lên ngay chứ không đợi tới lúc bấm nộp. Mất mạng ở câu hai mươi thì hai mươi câu đầu vẫn còn. Đây là mức mà mọi công cụ nghiêm túc đều phải có, và là câu bạn nên hỏi trước khi chọn công cụ.

Mức khá — vào lại là tiếp tục. Người học mở lại đường dẫn, hệ thống nhận ra lượt làm bài đang dở, đưa họ về đúng câu đang làm, đồng hồ tính tiếp từ mốc máy chủ đã ghi. Không mất gì ngoài số phút bị mất mạng.

Mức đầy đủ — có đường xử lý ngoại lệ. Người phụ trách nhìn thấy được các lượt làm bài bị bỏ dở, và có quyền mở lại một lượt cho một người cụ thể, kèm ghi chú lý do. Không có đường này thì mọi sự cố đều biến thành một cuộc trao đổi qua tin nhắn và một quyết định tuỳ hứng.

Nói trước với người làm bài

Trước khi bắt đầu, màn hình đầu tiên nên nói rõ bốn điều: bài có bao nhiêu câu, được làm trong bao lâu, được làm lại mấy lần, và nếu mất mạng thì làm gì. Bốn dòng chữ này cắt được gần hết lo lắng, và cắt luôn phần lớn tin nhắn hỏi han giữa giờ.

Chấm ngay hay chấm sau, và vì sao phải chấm phía máy chủ

Câu hỏi này có hai tầng: chấm ở đâu, và trả kết quả lúc nào. Tầng thứ nhất là chuyện kỹ thuật không thương lượng được. Tầng thứ hai là chuyện sư phạm, tuỳ bạn chọn.

Chấm ở đâu — không có lựa chọn

Sơ đồ so sánh chấm bài phía trình duyệt và chấm bài phía máy chủ, cho thấy đường đi của đáp án đúng và chỗ có thể bị đọc trộm
Khác biệt nằm ở chỗ đáp án đúng có rời khỏi máy chủ hay không. Rời khỏi là đọc được.

Chấm phía trình duyệt nghĩa là toàn bộ đề, kèm đáp án đúng, được gửi xuống máy của người làm bài. Trình duyệt so sánh rồi báo điểm. Nhanh, không tốn tài nguyên máy chủ, và hoàn toàn không an toàn — vì đáp án đã nằm sẵn trên máy người làm bài trước khi họ trả lời câu đầu tiên. Không cần biết lập trình, chỉ cần biết mở một menu trong trình duyệt là xem được.

Chấm phía máy chủ nghĩa là máy của người làm bài chỉ nhận được câu hỏi và các phương án, không nhận đáp án đúng. Lựa chọn của họ được gửi lên, máy chủ so với đáp án lưu bên trong rồi trả về kết quả. Đáp án đúng không bao giờ rời khỏi máy chủ trước khi bài kết thúc.

Luật đơn giản: bài nào có tính điểm thì bắt buộc chấm phía máy chủ. Bài tự luyện không tính điểm thì chấm ở đâu cũng được, thậm chí chấm phía trình duyệt còn cho phản hồi nhanh hơn.

Khi chọn công cụ, đây là câu hỏi bạn nên hỏi thẳng: "bài được chấm ở phía máy chủ hay phía trình duyệt". Nếu người bán không trả lời được ngay, hoặc trả lời vòng vo về mã hoá, thì gần như chắc chắn là chấm phía trình duyệt.

Trả kết quả lúc nào

Trả ngay khi nộp. Người học biết mình đạt hay không, biết sai câu nào. Đây là lựa chọn tốt cho đào tạo nội bộ vì thời điểm người ta muốn biết đáp án nhất là ngay lúc vừa làm xong — để lâu thì họ quên mất mình đã nghĩ gì.

Trả sau khi cả đợt làm xong. Dùng khi mọi người làm rải rác trong vài ngày và bạn không muốn người làm trước kể lại cho người làm sau. Với đề rút ngẫu nhiên từ ngân hàng thì rủi ro này thấp hơn nhiều, nên hai lớp bảo vệ này thay thế được cho nhau.

Trả điểm ngay nhưng giấu đáp án. Đường giữa, và thường là lựa chọn hợp lý nhất cho bài có tính điểm: người học biết ngay mình đạt hay chưa, còn đáp án chi tiết thì mở ra sau khi đợt kiểm tra đóng lại. Giữ được cả sự yên tâm lẫn tính bảo mật của ngân hàng câu hỏi.

Một điều nên làm dù chọn cách nào

Cho người học xem lại bài của chính mình sau khi đợt đóng: họ đã chọn gì, đáp án đúng là gì, và một dòng giải thích ngắn cho mỗi câu. Dòng giải thích đó là phần dạy học thật sự của cả kỳ kiểm tra. Viết nó tốn thêm khoảng một phần ba thời gian soạn đề, và nó đổi bài kiểm tra từ một cái sàng thành một buổi học.

Đọc kết quả: câu nào cả lớp sai là lỗi người học hay lỗi câu hỏi

Bảng điểm cho bạn biết ai đạt. Phân tích câu hỏi cho bạn biết đề của bạn có tốt không. Phần thứ hai mới là phần làm cho kỳ kiểm tra sau tốt hơn kỳ này.

Ba con số cần nhìn cho mỗi câu

Tỷ lệ trả lời đúng. Bao nhiêu phần trăm người làm bài chọn đúng câu này.

Nếu tỷ lệ rất cao, gần như ai cũng đúng: câu quá dễ hoặc đáp án lộ liễu. Giữ một vài câu như vậy ở đầu đề để người học ổn định tâm lý thì được, nhưng đừng để nhiều.

Nếu tỷ lệ rất thấp, gần như ai cũng sai: có ba khả năng, và bạn phải phân biệt được. Một là nội dung này thật sự chưa được dạy — lỗi ở khoá học, không phải ở người học. Hai là câu hỏi viết tối nghĩa, người ta hiểu nhầm câu dẫn. Ba là đáp án đánh dấu sai. Khả năng thứ ba xảy ra nhiều hơn ta tưởng, và luôn phải kiểm nó trước tiên.

Vùng lành mạnh cho một câu hỏi phân loại tốt là khoảng giữa: đủ số người đúng để không nản, đủ số người sai để câu hỏi có ý nghĩa.

Sức phân loại. So nhóm điểm cao nhất với nhóm điểm thấp nhất trên cùng một câu. Nếu nhóm giỏi đúng nhiều hơn hẳn nhóm yếu, câu hỏi đang phân loại tốt. Nếu hai nhóm gần bằng nhau, câu hỏi không đo được gì — nó chỉ thêm nhiễu vào tổng điểm.

Trường hợp đáng báo động nhất: nhóm điểm cao lại sai nhiều hơn nhóm điểm thấp. Chuyện này gần như luôn có nghĩa là đáp án bị đánh dấu sai, hoặc câu hỏi có một cách hiểu thứ hai mà chỉ người hiểu sâu mới nghĩ tới. Câu như vậy phải sửa hoặc bỏ, và nên chấm bù cho những người bị mất điểm oan.

Sức hút của từng phương án sai. Nhìn xem trong ba phương án sai, mỗi phương án hút được bao nhiêu người. Phương án nào không ai chọn là phương án chết, nó không làm gì ngoài việc chiếm chỗ — thay nó bằng một cái sai có thật. Phương án nào hút quá nhiều người, gần bằng đáp án đúng, thì hoặc là nó cũng đúng theo một cách hiểu nào đó, hoặc nó chỉ đúng một chỗ hiểu nhầm phổ biến mà khoá học chưa gỡ.

Cách dùng ba con số này

Sau mỗi kỳ kiểm tra, dành ba mươi phút làm đúng bốn việc:

Một, lọc ra những câu có tỷ lệ đúng thấp bất thường, kiểm lại đáp án trước tiên. Hai, lọc ra những câu mà nhóm giỏi sai nhiều hơn nhóm yếu, đọc lại câu dẫn xem có cách hiểu thứ hai không. Ba, lọc ra những phương án sai không ai chọn, thay bằng cái khác. Bốn, đánh dấu những chủ đề mà cả lớp cùng yếu, đưa vào buổi ôn tiếp theo.

Việc thứ tư mới là mục đích cuối cùng của cả kỳ kiểm tra. Bài kiểm tra không phải để cho điểm, nó là để biết dạy tiếp cái gì. Cách gắn kết quả kiểm tra ngược trở lại nội dung khoá học được bàn kỹ hơn trong bài tạo bài kiểm tra online cho nhân viên.

Xuất bảng điểm và cấp chứng nhận cho người đạt

Kỳ kiểm tra chưa kết thúc ở lúc chấm xong. Nó kết thúc khi kết quả đã về đúng chỗ cần về, và người đạt đã cầm được thứ chứng minh họ đạt.

Bảng điểm nên có những cột gì

Bảng điểm dùng được cho việc quản lý cần nhiều hơn hai cột tên và điểm. Tối thiểu nên có: họ tên, cách nhận diện duy nhất như mã nhân viên hoặc thư điện tử, bộ phận hoặc lớp, thời điểm bắt đầu, thời điểm nộp, số phút thực làm, điểm, đạt hay không đạt, và lần làm thứ mấy.

Ba cột thời gian là ba cột hay bị bỏ qua nhất mà lại hữu ích nhất. Một người nộp bài sau ba phút với điểm tuyệt đối là một tín hiệu cần xem lại. Một người dùng hết thời gian và vẫn không đạt là một tín hiệu khác hẳn, và cần một cách xử lý khác hẳn.

Xuất ra tệp bảng tính là đủ cho phần lớn trường hợp. Điều quan trọng hơn định dạng là mốc thời gian: bảng điểm nên ghi giờ theo múi giờ của nơi bạn làm việc, không phải giờ quốc tế, để bạn khỏi phải cộng trừ mỗi lần đối chiếu.

Chứng nhận — làm cho tử tế hay đừng làm

Một tấm chứng nhận có ích khi nó thoả ba điều: có tên người nhận đúng chính tả, có ngày cấp, và có cách để bên thứ ba xác minh nó là thật. Thiếu điều thứ ba thì nó chỉ là một tấm ảnh, và ai cũng sửa được bằng công cụ chỉnh ảnh trong năm phút.

Cách xác minh phổ biến và đủ dùng: mỗi chứng nhận có một mã riêng và một trang tra cứu công khai. Người cần kiểm tra mở trang đó, thấy đúng tên, đúng khoá học, đúng ngày. Không cần gì phức tạp hơn cho mục đích nội bộ.

Có một ranh giới phải nói thẳng: chứng nhận hoàn thành khoá học nội bộ không phải chứng chỉ có giá trị pháp lý. Chứng chỉ nghề, chứng chỉ an toàn lao động do cơ quan có thẩm quyền cấp là chuyện khác, đi theo quy định riêng. Đừng đặt tên cho tấm chứng nhận nội bộ của bạn theo kiểu gây hiểu nhầm — nó làm hại uy tín của chính chương trình đào tạo khi có người phát hiện ra.

Kết quả phải chảy về đâu

Với đào tạo nội bộ, kết quả kiểm tra chỉ có giá trị khi nó nối được với hồ sơ nhân sự: ai đã học gì, đã đạt gì, chứng nhận nào sắp hết hạn và cần học lại. Nếu bảng điểm nằm chết trong một tệp bảng tính trên máy của người phụ trách đào tạo, thì sáu tháng sau không ai trả lời được câu hỏi "những ai trong kho đã qua đào tạo an toàn". Chuyện nối dữ liệu đào tạo với hồ sơ nhân sự nằm ở phần giao nhau giữa hai nhóm phần mềm, đã bàn trong bài phần mềm nhân sự và bốn nhóm chức năng.

Đề cho lớp học và đề cho công ty khác nhau ở đâu

Cùng là tạo đề trắc nghiệm, nhưng hai bối cảnh này đòi hai bộ ưu tiên khác nhau. Chọn công cụ theo bối cảnh sai là nguyên nhân của rất nhiều lần đổi công cụ giữa chừng.

Đề cho lớp học

Số người làm bài biết trước và cố định. Người dạy biết mặt từng người. Kết quả dùng để chấm điểm học kỳ và để biết dạy tiếp cái gì.

Ưu tiên ở đây là tốc độ soạn đề và trải nghiệm làm bài dễ chịu. Nhiều lớp còn cần yếu tố vui: đề dạng thi đấu, hiện bảng xếp hạng ngay tại lớp, mọi người cùng làm một lúc trên điện thoại. Kiểu này gần với trò chơi hơn là kỳ thi, và nó có tác dụng thật với việc giữ sự chú ý — nhưng đừng dùng nó để chấm điểm chính thức, vì nó thưởng cho tốc độ bấm nhiều hơn thưởng cho sự chính xác.

Cái lớp học ít cần: phân quyền nhiều tầng, nối với hồ sơ nhân sự, xuất gói nội dung theo chuẩn công nghiệp.

Đề cho công ty

Số người làm bài thay đổi liên tục vì có người vào người ra. Người phụ trách đào tạo không biết mặt hết. Kết quả đi vào hồ sơ, đôi khi liên quan tới tuân thủ quy định.

Ưu tiên ở đây khác hẳn: bắt buộc đăng nhập để biết chắc ai làm bài, chấm phía máy chủ vì kết quả có hệ quả thật, lưu vết đầy đủ để về sau tra được, phân nhóm người học theo phòng ban và giao đúng bài cho đúng nhóm, và một đường từ "đạt" tới "có chứng nhận" mà không phải làm tay.

Thêm một thứ chỉ công ty mới cần: khả năng xuất nội dung theo chuẩn chung để đưa sang hệ thống khác. Khi tập đoàn đã có sẵn một hệ thống học tập trung, đội đào tạo ở đơn vị thành viên vẫn soạn bài bằng công cụ tiện tay của mình rồi xuất ra gói chuẩn để nạp vào hệ thống chung. Chuẩn hay dùng nhất cho việc này là SCORM. Bức tranh đầy đủ về nhóm phần mềm này, và những thứ một tổ chức nên đòi hỏi ở chúng, có trong bài hệ thống LMS cho doanh nghiệp.

Bảng chọn nhanh

Tình huốngCần nhấtBỏ qua được
Kiểm tra đầu buổi học, không tính điểmSoạn nhanh, làm trên điện thoại dễĐăng nhập, chấm máy chủ, chứng nhận
Thi giữa kỳ của một lớpTrộn câu, giới hạn thời gian, bảng điểm xuất đượcNối hồ sơ nhân sự, SCORM
Kiểm tra sau khoá đào tạo nội bộĐăng nhập, chấm máy chủ, chứng nhận tra đượcBảng xếp hạng thi đấu
Kiểm tra tuân thủ định kỳNgân hàng câu hỏi, điểm liệt theo nhóm, lưu vếtYếu tố vui, tốc độ bấm
Bài tự luyện trước kỳ thiLàm lại không giới hạn, xem đáp án ngayChống chép bài, giới hạn thời gian

Bảng kiểm mười hai mục trước khi phát đề

Chạy hết danh sách này trước khi gửi đường dẫn cho người làm bài. Mỗi mục dưới đây tương ứng với một lần đã có người phải xin lỗi cả lớp giữa giờ.

1. Tự làm hết đề một lượt bằng tài khoản thường. Không phải bằng tài khoản quản trị. Tài khoản quản trị thường bỏ qua các luật về thời gian và số lần làm, nên bạn sẽ không thấy đúng thứ người học thấy.

2. Làm thử trên điện thoại. Ít nhất một lượt. Kiểm câu dài có bị cắt không, ảnh trong câu hỏi có đọc được không, nút nộp bài có bị bàn phím che không.

3. Đếm lại số câu và tổng điểm. Đề ba mươi câu mà tổng điểm ra hai mươi chín là dấu hiệu có một câu chưa đặt điểm.

4. Đọc lại toàn đề một lượt liền mạch. Bắt lỗi câu này lộ đáp án câu kia.

5. Kiểm từng đáp án đúng. Nhất là với câu nhiều đáp án đúng, nơi tick sót một ô là câu hỏi hỏng mà nhìn qua vẫn thấy bình thường.

6. Kiểm các phương án bị trộn nhầm. Tìm những câu có phương án dạng "tất cả các đáp án trên" hoặc phương án là dãy số có thứ tự, khoá chúng khỏi việc trộn.

7. Bấm thử đồng hồ. Bắt đầu làm bài, tải lại trang, xem đồng hồ có chạy lại từ đầu không. Nếu có, đồng hồ đang chạy ở phía trình duyệt.

8. Thử ngắt mạng giữa chừng. Tắt sóng, chọn một phương án, bật lại. Xem câu trả lời có còn không.

9. Kiểm chấm ở đâu. Với bài tính điểm, xác nhận đáp án đúng không nằm trong dữ liệu gửi xuống trình duyệt.

10. Kiểm màn hình mở đầu. Có đủ bốn dòng: số câu, thời gian, số lần làm lại, cách xử lý khi mất mạng.

11. Kiểm danh sách người được giao bài. Đúng nhóm, đúng người, không sót người mới vào, không còn người đã nghỉ.

12. Kiểm đường đi của kết quả. Sau khi nộp, điểm về đâu, ai xem được, người đạt có tự động nhận chứng nhận không hay bạn phải làm tay.

Câu hỏi thường gặp

Một đề nên có bao nhiêu câu?

Với bài hâm nóng đầu buổi: năm tới mười câu, làm trong năm phút. Với bài kiểm tra sau một khoá đào tạo nội bộ: hai mươi tới ba mươi câu. Với bài đánh giá năng lực có giá trị hồ sơ: bốn mươi tới sáu mươi câu, vì càng nhiều câu thì điểm càng ít bị may rủi chi phối. Trên sáu mươi câu thì sự mệt mỏi bắt đầu ảnh hưởng tới kết quả nhiều hơn kiến thức.

Có nên trừ điểm câu sai để chống đoán bừa không?

Nói chung là không, trừ khi bạn đang tổ chức một kỳ thi tuyển chọn gắt gao. Trừ điểm làm người học ngần ngại trả lời cả những câu họ biết bảy phần mười, và bạn mất thông tin. Cách chống đoán bừa lành mạnh hơn là tăng số phương án, gom câu đúng sai thành chùm, và viết phương án sai cho đáng tin.

Máy sinh câu hỏi từ tài liệu thì có chính xác không?

Chính xác về mặt câu chữ thì thường ổn, chính xác về đáp án thì không được tin tuyệt đối. Coi kết quả máy sinh là bản nháp của một người mới vào nghề: cấu trúc đúng, ngữ pháp đúng, nhưng phải có người biết việc đọc lại. Tỷ lệ phải sửa thường rơi vào khoảng một phần ba, và tỷ lệ đó vẫn tiết kiệm rất nhiều so với gõ tay từ đầu.

Làm sao biết người làm bài có phải chính chủ không?

Không có cách nào chắc chắn tuyệt đối trong môi trường trực tuyến mà không dùng tới giám sát bằng máy quay. Cách vừa phải: bắt buộc đăng nhập bằng tài khoản công ty, ghi lại thời gian và thiết bị, và với những kỳ kiểm tra quan trọng thì tổ chức làm bài tập trung tại một phòng vào một khung giờ. Với đào tạo nội bộ thông thường, mức này là đủ — người gian lận để qua một bài kiểm tra nội bộ chủ yếu tự hại chính mình.

Đề cũ có nên dùng lại cho khoá sau không?

Dùng lại được, nếu bạn có ngân hàng đủ lớn và mỗi lượt làm bài rút một tổ hợp khác nhau. Nếu bạn chỉ có đúng một đề cố định thì tới khoá thứ ba nó đã lan ra ngoài rồi. Quy tắc thực dụng: mỗi kỳ thay khoảng một phần tư số câu trong ngân hàng, ưu tiên thay những câu mà phân tích ở phần trên cho thấy là câu hỏng.

Có cần cho người học xem lại bài đã làm không?

Nên, và nên mở sau khi cả đợt đã đóng. Đây là phần dạy học thật sự. Nếu bạn lo lộ ngân hàng câu hỏi, hãy cho xem lại có kèm giải thích nhưng không cho phép sao chép hàng loạt, và thay câu định kỳ như nói ở trên.

Làm trọn vòng này bằng một chỗ

Phần lớn công sức trong bài này nằm ở chỗ nối các mảnh: soạn đề ở một nơi, phát cho người học ở nơi thứ hai, theo dõi ai đã làm ở bảng tính, cấp chứng nhận ở nơi thứ ba. Mỗi lần nối tay là một lần sót người và một lần sai số.

Orova Training gom vòng này về một chỗ. Bạn tải tài liệu lên tab Tài liệu — tệp PDF, Word, văn bản thuần và vài định dạng văn bản khác đều nhận, giới hạn mười megabyte mỗi tệp; nếu là video bài giảng thì tải lên tối đa năm trăm megabyte. Từ chính tài liệu đó, hệ thống sinh ra được các dạng nội dung học khác nhau: slide in được, bản đọc thành tiếng, video, thẻ ghi nhớ, và bộ câu hỏi trắc nghiệm. Bạn duyệt lại từng câu trước khi chốt — đúng nguyên tắc máy đề xuất, người duyệt đã nói ở trên.

Tab Quiz có hai kiểu dùng khác nhau cho hai bối cảnh trong bài. Kiểu thi đấu theo thời gian thực, mọi người cùng vào một mã và có bảng xếp hạng, hợp với lớp học và buổi đào tạo tập trung. Kiểu làm bài kiểm tra thì đòi người học đăng nhập trước khi vào, chấm ở phía máy chủ, và có tab Câu trả lời để bạn soi từng câu xem cả lớp sai chỗ nào — đúng phần phân tích câu hỏi đã bàn.

Người đạt nhận chứng nhận ngay trong cùng hệ thống: tab Chứng chỉ cho bạn tải mẫu lên hoặc để hệ thống dựng mẫu, sửa lại bằng cách nói chuyện với trợ lý, xuất ra tệp PDF, và mỗi chứng nhận có một đường dẫn chia sẻ để bên thứ ba tra cứu. Sổ người nhận nằm cùng chỗ, nên câu hỏi "những ai đã đạt khoá này" trả lời được trong vài giây.

Tab Học viên quản lý người học và nhóm người học, nên bạn giao đúng khoá cho đúng phòng ban thay vì gửi đường dẫn cho từng người. Và khi tập đoàn của bạn đã có hệ thống học tập chung, nội dung xuất ra được theo chuẩn SCORM để nạp sang.

Mọi tính năng vừa kể có ở mọi gói. Các gói khác nhau ở hạn mức sử dụng, không ở việc khoá tính năng — bạn không phải nâng gói để mở khoá chức năng chấm phía máy chủ hay chức năng cấp chứng nhận. Nếu bạn đang cân nhắc giữa việc tự ghép công cụ và việc dùng một chỗ làm hết, bài phần mềm quản lý đào tạo so sánh hai hướng kỹ hơn, còn bài đào tạo hội nhập nhân viên mới cho thấy một kỳ kiểm tra nằm ở đâu trong ba mươi ngày đầu của một người mới.

Chốt lại

Việc tạo một bộ đề trắc nghiệm chạy được không khó. Việc tạo một bộ đề đo đúng thứ cần đo, chấm không lộ đáp án, chống được chép bài, và nói cho bạn biết phải dạy tiếp cái gì — việc đó cần đi qua đủ tám chặng trong bài này.

Nếu bạn chỉ nhớ được ba điều, hãy nhớ ba điều này. Một, viết mục tiêu trước khi viết câu hỏi, nếu không bạn sẽ ra đề đố mẹo. Hai, bài nào tính điểm thì bắt buộc chấm ở phía máy chủ, không có ngoại lệ. Ba, sau mỗi kỳ kiểm tra hãy dành nửa tiếng đọc lại từng câu xem câu nào hỏng — đó là nửa tiếng có sức nặng nhất trong toàn bộ quy trình.

Soạn đề từ chính tài liệu của bạn

Orova Training nhận tài liệu bạn tải lên rồi đề xuất bộ câu hỏi để bạn duyệt lại, phát bài cho từng nhóm học viên, chấm ở phía máy chủ và mở tab Câu trả lời để soi câu nào cả lớp cùng sai. Ai đạt thì nhận chứng nhận có đường dẫn tra cứu, ngay trong cùng một chỗ.

Xem Orova Training