Trực quan hóa dữ liệu marketing: chọn biểu đồ cho từng câu hỏi
Bạn nhận file báo cáo tháng từ đội marketing, mười tám trang, trang nào cũng có biểu đồ, riêng biểu đồ tròn đếm được mười cái. Lướt hết trong bốn phút, đóng file lại, và không rút ra được một câu để nói trong buổi họp sáng thứ hai. Cảm giác quen thuộc: dữ liệu có đủ, hình vẽ có đủ, nhưng không ai trả lời được câu hỏi thật sự cần trả lời.
Vấn đề không nằm ở người làm báo cáo, họ đã bỏ công cả hai ngày. Vấn đề là việc trực quan hoá dữ liệu ở đây làm ngược quy trình: mở công cụ ra, thấy có sẵn hình tròn nên vẽ tròn, chứ không hỏi trước xem người đọc cần biết điều gì. Mười biểu đồ tròn đó chỉ trả lời đúng một dạng câu hỏi — cái gì chiếm bao nhiêu phần — trong khi người đọc báo cáo tháng gần như luôn cần ba câu khác hẳn: tháng này hơn hay kém tháng trước, kênh nào đang tệ nhất, và còn cách mục tiêu bao xa.
Bài này đưa cho bạn một cách làm ngược lại: xác định câu hỏi trước, xếp nó vào một trong sáu loại câu hỏi quen thuộc, rồi mới chọn hình phù hợp. Đọc xong, bạn có bảng tra nhanh để không phải đoán, biết khi nào biểu đồ tròn còn dùng được và khi nào nên bỏ, cùng một quy tắc rẻ để tự lọc bớt những hình không ai cần nhìn lần hai.
Trực quan hoá dữ liệu là gì và nó phục vụ việc gì?
Trực quan hoá dữ liệu là biến con số thành hình để mắt người nhận ra khác biệt nhanh hơn đọc bảng. Nó không tạo ra thông tin mới, chỉ rút ngắn thời gian nhận ra điều vốn đã nằm trong số liệu. Chọn sai dạng hình thì nó còn làm người xem chậm hơn là đọc bảng thô.
Định nghĩa trên nghe hiển nhiên, nhưng nó có một hệ quả mà nhiều người bỏ qua: giá trị của một biểu đồ đo bằng thời gian người xem hiểu ra điều cần hiểu, không đo bằng độ đẹp, không đo bằng số lượng dữ liệu nhét vào được. Một bảng bốn dòng đọc trong ba giây vẫn tốt hơn một biểu đồ radar phải nghiên cứu ba mươi giây.
Vì thế câu hỏi đầu tiên trước khi vẽ bất cứ hình nào không phải "dữ liệu này vẽ được thành hình gì" mà là "người xem đang cần trả lời câu gì". Câu hỏi quyết định dạng hình. Dữ liệu chỉ quyết định hình đó có vẽ được hay không.
Mắt người giỏi gì và dở gì
Có một trật tự khá ổn định về việc mắt người so sánh chính xác tới đâu với từng cách mã hoá con số. Nghiên cứu kinh điển của William Cleveland và Robert McGill đăng trên Journal of the American Statistical Association năm 1984 xếp hạng như sau, từ chính xác nhất xuống kém chính xác nhất: vị trí trên cùng một thang đo, độ dài, góc và độ dốc, diện tích, thể tích, cuối cùng là màu sắc và mức đậm nhạt.
Trật tự đó giải thích gần hết những gì bài này sắp nói. Vì sao cột và đường luôn thắng: chúng mã hoá số bằng vị trí và độ dài. Vì sao hình tròn yếu: nó bắt bạn so sánh góc. Vì sao bản đồ nhiệt tô màu chỉ để nhìn cho vui: mắt người xếp hạng màu rất tệ, bạn nhìn hai ô xanh đậm gần nhau và không nói nổi ô nào lớn hơn bao nhiêu phần trăm.
Điều này không có nghĩa là cấm dùng màu hay hình tròn. Nó có nghĩa là: khi câu hỏi đòi so sánh chính xác, hãy dùng cách mã hoá nằm ở đầu bảng xếp hạng. Khi câu hỏi chỉ đòi cảm nhận đại khái ("mảng này lớn hơn hẳn mảng kia"), các cách phía dưới vẫn dùng được.
Trực quan hoá không sửa được dữ liệu sai
Một cái bẫy hay gặp ở đội marketing: báo cáo trông rối nên nghĩ rằng cần vẽ đẹp hơn. Thực ra phần lớn báo cáo rối vì dữ liệu bên dưới chưa thống nhất — hai phòng định nghĩa "khách hàng tiềm năng" khác nhau, số đơn lấy từ ba hệ thống chốt ngày theo ba múi giờ, một kênh gán công theo lần chạm cuối còn kênh kia gán theo lần chạm đầu.
Vẽ đẹp lên chỉ làm cái sai trông đáng tin hơn. Nếu bạn đang ở tình huống đó, việc cần làm nằm ở tầng dữ liệu chứ không nằm ở tầng hình vẽ. Bài dashboard Excel là gì? Cách làm dashboard trong Excel đơn gi nói kỹ hơn phần này.
Sáu loại câu hỏi mà báo cáo marketing nào cũng rơi vào
Đây là phần trung tâm của bài. Nếu bạn chỉ nhớ được một thứ, hãy nhớ sáu loại này. Gần như mọi câu hỏi trong một cuộc họp marketing đều rơi vào một trong sáu, và mỗi loại có một nhóm dạng hình phục vụ tốt.
Loại 1 — Xu hướng theo thời gian
Dạng câu hỏi: doanh thu ba tháng qua đang đi lên hay đi xuống; chi phí mỗi đơn tuần này so với tám tuần trước ra sao; lượng truy cập tự nhiên có phục hồi sau đợt tụt tháng trước không.
Dùng: biểu đồ đường khi có từ khoảng bảy điểm thời gian trở lên, vì đường nối cho mắt thấy hình dạng của chuyển động. Dùng biểu đồ cột dọc khi số điểm ít (bốn quý, sáu tháng) và mỗi kỳ là một khối riêng biệt cần so cao thấp. Trục thời gian luôn nằm ngang, chạy từ trái sang phải, không bao giờ đảo ngược.
Bẫy: vẽ quá nhiều đường trên một khung. Ba đường là thoải mái, năm đường là bắt đầu phải căng mắt dò màu, bảy đường trở lên thì người xem bỏ cuộc. Nếu buộc phải trình mười kênh, hãy tách thành mười khung nhỏ cùng thang đo xếp cạnh nhau; mắt so hình dạng giữa các khung nhỏ tốt hơn nhiều so với dò mười màu trong một khung.
Bẫy thứ hai: nhịp thời gian không khớp với chu kỳ kinh doanh. Vẽ theo ngày cho một ngành mua sắm dồn vào cuối tuần sẽ ra một đường răng cưa, và người xem tưởng có biến động lớn trong khi đó chỉ là nhịp tuần bình thường. Vẽ theo tuần thì răng cưa biến mất và xu hướng thật hiện ra.
Loại 2 — So sánh giữa các nhóm
Dạng câu hỏi: kênh nào mang về nhiều đơn nhất; chiến dịch nào có chi phí mỗi đơn cao nhất; nhóm sản phẩm nào đang kéo lùi biên lợi nhuận.
Dùng: cột ngang, sắp xếp theo giá trị. Cột ngang thắng cột dọc ở đây vì hai lý do rất thực tế. Thứ nhất, tên kênh và tên chiến dịch thường dài, viết ngang thì đọc được, viết dưới cột dọc thì phải xoay chữ bốn mươi lăm độ và người xem phải nghiêng đầu. Thứ hai, danh sách xếp hạng đọc từ trên xuống là thói quen tự nhiên.
Sắp xếp là phần quan trọng nhất và cũng hay bị bỏ nhất. Đừng để thứ tự bảng chữ cái hay thứ tự công cụ tự sinh. Xếp từ lớn xuống nhỏ, hoặc nhỏ lên lớn nếu câu hỏi là tìm cái tệ nhất. Chỉ riêng việc sắp xếp lại đã rút thời gian đọc từ mười giây xuống còn một giây.
Bẫy: so sánh các nhóm có quy mô lệch nhau quá xa bằng số tuyệt đối. Một kênh chi một tỷ và một kênh chi mười triệu đặt cạnh nhau thì cột thứ hai gần như biến mất. Khi quy mô lệch nhiều, hãy chuyển sang chỉ số tương đối (chi phí mỗi đơn, tỷ lệ chuyển đổi) hoặc tách thành hai nhóm quy mô rồi vẽ riêng.
Loại 3 — Cấu thành: cái gì chiếm bao nhiêu phần
Dạng câu hỏi: doanh thu đến từ những nguồn nào và mỗi nguồn bao nhiêu phần trăm; ngân sách tháng này phân bổ ra sao.
Dùng: cột chồng nếu muốn vừa thấy tổng vừa thấy phần, cột ngang chia tỷ lệ nếu chỉ quan tâm phần trăm, và biểu đồ tròn chỉ khi có tối đa ba đến bốn phần. Nếu cấu thành thay đổi theo thời gian thì dùng vùng chồng theo phần trăm, mỗi cột là một kỳ, cao bằng nhau, chỉ khác nhau ở tỷ lệ các lớp bên trong.
Bẫy lớn nhất của loại này: người xem thường hỏi "cái gì chiếm bao nhiêu" nhưng thứ họ thật sự muốn biết là "cái gì đang tăng". Hai câu đó khác nhau hoàn toàn. Một nguồn chiếm 40% doanh thu nhưng đang giảm đều mỗi tháng đáng lo hơn nhiều so với một nguồn chiếm 8% và đang tăng gấp đôi. Hình cấu thành không cho thấy chuyển động, nên nếu câu hỏi thật là chuyển động, hãy quay về loại 1.
Bẫy thứ hai: phần trăm không cộng lại thành 100 vì các lát chồng lấn. Chuyện này xảy ra suốt với dữ liệu thiết bị hay dữ liệu kênh khi một người dùng đi qua nhiều điểm chạm. Vẽ hình tròn cho dữ liệu chồng lấn là nói dối bằng hình.
Loại 4 — Phân bố: giá trị trải ra thế nào
Dạng câu hỏi: giá trị đơn hàng của khách chủ yếu rơi vào khoảng nào; thời gian phản hồi khách của đội bán hàng có ổn định không hay có vài ca rất tệ kéo trung bình lên.
Dùng: biểu đồ tần suất (chia giá trị thành các khoảng rồi đếm số lượng rơi vào mỗi khoảng) hoặc biểu đồ hộp khi cần so phân bố giữa nhiều nhóm cùng lúc.
Đây là loại bị bỏ quên nhiều nhất trong báo cáo marketing, và cũng là loại hay cứu người ta khỏi kết luận sai nhất. Lý do: hầu hết báo cáo chỉ trình số trung bình, mà số trung bình giấu đi mọi thứ đáng quan tâm.
Ví dụ tự đặt cho dễ hình dung: một tháng bạn có 100 đơn, giá trị trung bình 500.000 đồng. Con số đó có thể đến từ 100 đơn quanh quẩn 450.000–550.000, nghĩa là tệp khách rất đồng đều. Nó cũng có thể đến từ 95 đơn cỡ 300.000 và 5 đơn cỡ 4.300.000, nghĩa là bạn thực chất đang sống nhờ năm khách lớn. Hai tình huống này đòi hai chiến lược marketing hoàn toàn khác nhau, và số trung bình giống hệt nhau ở cả hai.
Loại 5 — Quan hệ giữa hai chỉ số
Dạng câu hỏi: tăng ngân sách có kéo theo tăng đơn không, hay tới ngưỡng nào đó thì chững; chiến dịch có tỷ lệ nhấp cao có thật sự cho chi phí mỗi đơn thấp không.
Dùng: biểu đồ phân tán, mỗi điểm là một chiến dịch hoặc một ngày, trục ngang là chỉ số bạn nghi là nguyên nhân, trục dọc là kết quả. Nếu muốn thêm chiều thứ ba thì cho kích thước điểm mang một chỉ số nữa (ví dụ mức chi tiêu), nhưng đừng thêm chiều thứ tư bằng màu rồi chiều thứ năm bằng hình dạng — hình sẽ thành câu đố.
Cảnh báo bắt buộc phải nói: thấy hai chỉ số đi cùng nhau không có nghĩa cái này gây ra cái kia. Chi tiêu và doanh thu gần như luôn đi cùng nhau vì mùa cao điểm đẩy cả hai lên. Muốn nói chuyện nguyên nhân thì phải có thử nghiệm — bật tắt, chia nhóm, so nhóm không tiếp xúc quảng cáo — chứ không phải nhìn đám điểm rồi kẻ một đường xiên.
Dù vậy, biểu đồ phân tán vẫn cực kỳ đáng dùng cho một việc: tìm điểm bất thường. Ba chiến dịch nằm lệch hẳn khỏi đám đông thường là ba chiến dịch đáng mở ra xem, và bạn tìm ra chúng trong hai giây thay vì dò một bảng bốn mươi dòng.
Loại 6 — Tiến độ so với mục tiêu
Dạng câu hỏi: đã đi được bao nhiêu phần của mục tiêu quý; tốc độ hiện tại có kịp về đích không.
Dùng: số lớn kèm mốc so sánh cho một chỉ số duy nhất, thanh tiến độ có vạch mục tiêu khi có vài chỉ số, và đường luỹ kế đặt cạnh đường mục tiêu luỹ kế khi câu hỏi là "tốc độ hiện tại có kịp không". Dạng cuối này bị dùng ít hơn mức nó xứng đáng: nó trả lời câu hỏi kịp hay không kịp ngay lập tức, vì mắt chỉ cần nhìn hai đường đang tách xa hay đang khép lại.
Bẫy: đồng hồ đo hình bán nguyệt. Nó chiếm rất nhiều chỗ, mã hoá số bằng góc, và thường chỉ hiện được một con số duy nhất. Một dòng chữ "đã đạt 62% mục tiêu quý, cùng kỳ quý trước 71%" truyền đạt nhiều hơn và chiếm một phần mười diện tích.
Bẫy thứ hai, nghiêm trọng hơn: mục tiêu tự bịa để trông cho đẹp. Nếu vạch mục tiêu không đến từ kế hoạch kinh doanh thật thì cả biểu đồ thành trang trí. Chuyện này gắn chặt với các chỉ số phù phiếm, xin xem thêm báo cáo marketing đẹp nhưng vô nghĩa: chỉ số nào bỏ đi.
Bảng tra nhanh: câu hỏi nào, hình nào
In bảng này ra dán cạnh màn hình. Cột cuối là thứ hay bị bỏ qua nhất.
| Câu hỏi bạn đang hỏi | Dùng hình | Đừng dùng | Bẫy hay gặp |
|---|---|---|---|
| Chỉ số này đang lên hay xuống theo thời gian? | Đường (nhiều điểm), cột dọc (ít điểm) | Tròn, đồng hồ | Quá nhiều đường; nhịp ngày che mất nhịp tuần |
| Nhóm nào cao nhất, nhóm nào thấp nhất? | Cột ngang, xếp theo giá trị | Tròn, radar | Không sắp xếp; quy mô lệch quá xa |
| Cái gì chiếm bao nhiêu phần của tổng? | Cột chồng, cột ngang chia tỷ lệ | Tròn nếu quá 4 lát | Các phần chồng lấn nên không cộng thành 100% |
| Cấu thành thay đổi thế nào qua các kỳ? | Vùng chồng theo phần trăm | Nhiều hình tròn xếp cạnh nhau | Đổi thứ tự lớp giữa các kỳ làm mắt mất dấu |
| Giá trị trải ra thế nào, có ca cá biệt không? | Tần suất, biểu đồ hộp | Một con số trung bình đứng một mình | Chia khoảng quá thô hoặc quá mịn |
| Hai chỉ số có đi cùng nhau không? | Phân tán | Hai đường khác đơn vị chung một khung | Đọc đi cùng nhau thành nguyên nhân |
| Đã đi được bao nhiêu phần mục tiêu? | Số lớn kèm mốc, thanh tiến độ, đường luỹ kế | Đồng hồ bán nguyệt | Mục tiêu không đến từ kế hoạch thật |
| Người dùng rơi rụng ở bước nào? | Phễu, hoặc cột ngang giảm dần theo bước | Tròn | Các bước không cùng một tệp gốc |
| Cần tra một giá trị cụ thể, chính xác | Bảng, có thể kèm thanh nhỏ trong ô | Bất kỳ hình nào | Vẽ hình cho việc mà bảng làm tốt hơn |
Dòng cuối cùng đáng nhấn mạnh: bảng không phải là thất bại của trực quan hoá. Khi người xem cần con số chính xác để chép vào chỗ khác, bảng là dạng đúng. Cố vẽ nó thành hình chỉ khiến họ phải rê chuột lên từng cột để đọc chú giải.
Biểu đồ tròn: khi nào dùng được, khi nào làm người xem mù
Biểu đồ tròn không phải kẻ xấu. Nó chỉ bị dùng sai chỗ nhiều đến mức thành phản xạ. Nó dùng được trong đúng một tình huống: bạn có hai đến bốn phần, chúng cộng lại đúng 100%, và điều bạn muốn nói là một phần chiếm quá bán hoặc chiếm rõ rệt hơn phần còn lại.
Ngoài tình huống đó, nó thua cột ngang ở mọi mặt. Lý do nằm ở cách mã hoá: hình tròn bắt mắt so sánh góc và diện tích, hai thứ nằm gần cuối bảng xếp hạng độ chính xác đã nói ở trên.
Con số ở hình trên tính bằng phép nhân đơn giản: một vòng tròn có 360 độ, nên mỗi 1% ứng với 3,6 độ. Một lát 5% là 18 độ. Một lát 8% là 28,8 độ. Chênh lệch giữa hai lát đó là gần 11 độ — bạn không nhìn ra được, nhất là khi chúng nằm ở hai phía đối diện của vòng tròn và bị ba lát khác chen giữa.
Đưa cùng dữ liệu đó lên cột ngang thì mắt so độ dài, và chênh lệch 5% với 8% hiện ra ngay. Đó là toàn bộ lập luận, không có gì bí hiểm.
Ba biến thể còn tệ hơn
- Tròn có hiệu ứng 3D nghiêng. Phép chiếu nghiêng làm các lát phía trước trông to hơn thực tế. Một lát 15% đặt ở mép trước có thể trông lớn ngang lát 22% ở mép sau. Đây là bóp méo số liệu, không phải trang trí.
- Tròn có mười lát trở lên. Người vẽ thường bù bằng cách ghi phần trăm lên từng lát. Nhưng nếu người xem phải đọc chữ số để hiểu, thì hình đã không làm việc của hình — bạn vừa vẽ một cái bảng, chỉ là bảng xếp thành vòng tròn và khó đọc hơn.
- Nhiều hình tròn xếp cạnh nhau để so các kỳ. So góc trong một hình đã khó, so góc giữa các hình còn khó hơn. Dùng vùng chồng theo phần trăm hoặc cột chồng.
Một mẹo cứu vãn nếu bạn buộc phải giữ hình tròn vì sếp thích: gom hết các lát nhỏ dưới 5% thành một lát "khác", giữ tối đa bốn lát chính, và ghi rõ lát "khác" gồm những gì ở chú thích bên dưới. Hình vẫn là tròn, nhưng ít nhất nó nói được một điều.
Sáu lỗi giết chết một biểu đồ đã chọn đúng dạng
Chọn đúng dạng mới là nửa việc. Nửa còn lại là các chi tiết dưới đây. Chúng nhỏ, dễ sửa, và mỗi cái đều đủ sức làm hỏng một hình vốn đúng.
Lỗi 1 — Trục dọc không bắt đầu từ 0
Với biểu đồ cột, trục dọc bắt buộc bắt đầu từ 0. Cột mã hoá số bằng độ dài, cắt gốc trục là cắt độ dài, và tỷ lệ giữa các cột trở thành số bịa.
Ví dụ tự đặt: tỷ lệ chuyển đổi bốn tuần lần lượt là 3,2% · 3,3% · 3,4% · 3,6%. Đó là một chuyển động rất nhẹ. Nhưng nếu bạn để trục chạy từ 3,0 đến 3,7, cột cuối sẽ cao gấp ba lần cột đầu, và người xem hiểu là tỷ lệ tăng gấp ba. Không ai nói dối bằng lời cả, nhưng thông điệp đến tai người nghe đã sai.
Với biểu đồ đường thì linh hoạt hơn, vì đường mã hoá bằng độ dốc chứ không bằng độ dài. Cắt gốc trục để nhìn rõ biến động nhỏ là chấp nhận được, với hai điều kiện: ghi rõ khoảng giá trị của trục, và không dùng cái hình đó để nói "tăng vọt".
Lỗi 2 — Quá nhiều màu
Màu chỉ nên mang một trong ba nhiệm vụ: phân biệt các nhóm rời rạc (tối đa năm đến sáu màu), thể hiện mức độ theo thang đậm nhạt của cùng một màu, hoặc làm nổi một thứ và làm mờ phần còn lại.
Nhiệm vụ thứ ba bị dùng ít nhất nhưng hiệu quả nhất. Nếu câu chuyện của bạn là "kênh A đang có vấn đề", hãy tô kênh A màu đậm và để tám kênh còn lại màu xám nhạt như nhau. Người xem hiểu ngay bạn muốn họ nhìn đâu. Tô mỗi kênh một màu cầu vồng thì bạn vừa nói chín thứ cùng lúc, tức là không nói gì.
Thêm một điều kiện thực tế hay bị quên: một phần đáng kể người xem có khó khăn phân biệt màu, phổ biến nhất là đỏ với xanh lá. Đừng để thông tin sống chết chỉ nằm ở cặp đỏ - xanh lá. Kèm theo nhãn chữ, hoặc kèm dấu, hoặc khác nhau cả về độ đậm nhạt chứ không chỉ khác sắc màu.
Lỗi 3 — Nhãn thiếu đơn vị và thiếu mốc so sánh
Một con số 2,4 đứng trơ trên màn hình là một câu hỏi chưa trả lời. 2,4 gì? Phần trăm hay triệu đồng hay lần? Của kỳ nào? So với bao nhiêu thì gọi là tốt?
Quy tắc tối thiểu cho mọi khối số trên báo cáo: có đơn vị, có khoảng thời gian, và có ít nhất một mốc — kỳ trước, cùng kỳ năm ngoái, mục tiêu, hoặc ngưỡng bạn tự đặt. Thiếu mốc thì người xem sẽ tự bịa ra một mốc trong đầu, và mỗi người bịa một kiểu.
Với biểu đồ, phần này gồm cả tên trục. Trục ngang ghi "T1, T2, T3" là tháng hay là tuần? Trục dọc ghi số có ba chữ số 0 phía sau là nghìn hay triệu? Những câu hỏi đó nhỏ, nhưng chúng ngốn ba mươi giây đầu tiên của người xem, đúng ba mươi giây quý nhất.
Lỗi 4 — Không sắp xếp, để mặc thứ tự công cụ tự sinh
Công cụ thường xếp theo thứ tự bảng chữ cái hoặc theo thứ tự dữ liệu trong nguồn. Cả hai đều là thứ tự vô nghĩa với người đọc.
Nguyên tắc: nếu trục có ý nghĩa tự nhiên (thời gian, khoảng giá trị, các bước trong phễu) thì giữ đúng thứ tự tự nhiên. Nếu trục chỉ là danh sách các nhóm rời rạc thì luôn sắp theo giá trị. Đây là thao tác mất ba giây và cải thiện tốc độ đọc nhiều hơn hầu hết mọi thứ khác trong bài này.
Lỗi 5 — So sánh khập khiễng về kỳ
Tháng có 28 ngày đặt cạnh tháng có 31 ngày là chênh hơn 10% số ngày. Tháng có bốn ngày lễ đặt cạnh tháng không có ngày lễ nào cũng vậy. Đem một tháng chưa kết thúc so với tháng trước đã đủ ngày là lỗi kinh điển, và nó luôn cho ra kết luận "tháng này đang tệ" vào ngày 20 hằng tháng.
Cách chữa: hoặc so cùng số ngày đã trôi qua (20 ngày đầu tháng này so 20 ngày đầu tháng trước), hoặc chuyển sang chỉ số trung bình theo ngày, hoặc ghi rõ ngay trên hình rằng kỳ hiện tại chưa đủ. Ghi rõ là cách rẻ nhất và trung thực nhất.
Lỗi 6 — Trang trí lấn nội dung
Nền có hoạ tiết, khung đổ bóng, cột có gradient, đường lưới đậm hơn cả dữ liệu, chú giải chiếm một phần ba diện tích. Mỗi thứ đó ngốn một chút chú ý của người xem mà không trả lại thông tin nào.
Thử nghiệm đơn giản: xoá lần lượt từng thành phần trang trí, nếu hình vẫn hiểu được thì thành phần đó không cần thiết. Thường bạn xoá được đường lưới ngang cách quãng, xoá viền khung, xoá chú giải (thay bằng nhãn đặt ngay cạnh đường), và hình gọn hơn hẳn.
Quy tắc một câu chốt: bộ lọc rẻ nhất bạn có
Đây là quy tắc đáng giá nhất trong bài, và nó không cần công cụ gì cả.
Mỗi biểu đồ phải viết được một câu chốt. Một câu, có chủ ngữ vị ngữ, nói ra điều người xem cần biết. Viết không nổi câu đó thì hoặc bạn chọn sai dạng hình, hoặc dữ liệu chưa đủ để nói gì, hoặc cái hình này không nên có mặt.
Ví dụ câu chốt đạt: "Chi phí mỗi đơn của kênh tìm kiếm tăng liên tục sáu tuần, tuần này đã vượt ngưỡng hoà vốn." Ví dụ câu chốt không đạt: "Biểu đồ thể hiện chi phí mỗi đơn theo kênh." Câu thứ hai chỉ mô tả cái hình, không nói ra điều gì về công việc.
Có một cách dùng quy tắc này rất hiệu quả: lấy câu chốt làm tiêu đề của biểu đồ. Thay vì đặt tiêu đề "Doanh thu theo kênh, tháng 7", hãy đặt "Kênh tự nhiên vượt kênh trả phí lần đầu trong tháng 7". Người xem đọc tiêu đề là đã nhận thông điệp, nhìn hình chỉ để kiểm chứng. Cách này đảo ngược hoàn toàn trải nghiệm đọc báo cáo, và nó miễn phí.
Hệ quả kèm theo: nếu tiêu đề là một câu chốt thì mỗi tháng bạn phải viết lại tiêu đề, vì thông điệp thay đổi. Đó không phải phiền phức mà là tính năng — nó buộc người làm báo cáo phải thật sự nhìn vào số trước khi gửi đi. Mẫu bố cục cụ thể cho báo cáo tháng có ở bài mẫu báo cáo marketing hằng tháng.
Năm bước chọn biểu đồ cho một báo cáo mới
Quy trình này áp dụng khi bạn dựng mới, và cũng áp dụng khi rà lại một báo cáo đang dùng.
- Viết ra câu hỏi, bằng câu đầy đủ. Không viết "doanh thu", viết "doanh thu tháng này so với tháng trước chênh bao nhiêu và chênh ở kênh nào". Câu hỏi mơ hồ luôn sinh ra hình mơ hồ. Nếu người yêu cầu báo cáo chỉ nói "cho anh xem số bán hàng", hãy hỏi lại cho tới khi ra được câu đầy đủ.
- Xếp câu hỏi vào một trong sáu loại. Xu hướng, so sánh, cấu thành, phân bố, quan hệ, tiến độ. Nếu một câu hỏi rơi vào hai loại thì nó là hai câu hỏi, tách ra.
- Lấy dạng hình theo bảng tra. Ở bước này đừng sáng tạo. Dạng chuẩn tồn tại vì nó đã được thử hàng chục năm. Sáng tạo dạng hình mới là việc dành cho báo chí dữ liệu, không dành cho báo cáo tuần.
- Chọn mốc so sánh trước khi vẽ. Kỳ trước, cùng kỳ năm ngoái, mục tiêu, hay ngưỡng tự đặt. Quyết định ngay lúc này, vì mốc quyết định cách bố trí hình. So kỳ trước thì cần hai đường; so ngưỡng thì cần một vạch ngang.
- Vẽ, rồi viết câu chốt. Viết không nổi thì quay lại bước 1. Vòng lặp này thường chạy hai ba lần cho mỗi hình, và đó là chuyện bình thường.
Với một báo cáo đang dùng, chạy quy trình ngược: đi qua từng hình, thử viết câu chốt, hình nào viết không nổi thì đánh dấu. Kinh nghiệm rà soát cho thấy tỷ lệ hình bị đánh dấu thường cao hơn người làm báo cáo tưởng, và phần lớn trong số đó là hình tròn hoặc bảng dữ liệu thô kéo nguyên từ nền tảng ra.
Làm tay tới đâu, khi nào cần công cụ
Phần lớn những gì bài này nói không cần phần mềm gì đặc biệt. Bảng tính thường đã đủ cho một báo cáo tháng của một kênh. Nhưng có bốn ngưỡng mà làm tay bắt đầu tốn hơn giá trị nó mang lại.
Ngưỡng thứ nhất: nhiều hơn hai nguồn dữ liệu. Một nguồn thì tải file về ghép tay được. Ba nguồn trở lên, mỗi nguồn một định dạng ngày tháng, một cách gọi tên chiến dịch, thì thời gian ghép sẽ ăn hết thời gian phân tích.
Ngưỡng thứ hai: cùng một báo cáo lặp lại đều đặn. Làm một lần thì tay nhanh hơn. Làm mỗi tuần suốt một năm thì năm mươi hai lần lặp lại thao tác chép dán, và chỉ cần một tuần bị quên là cả chuỗi số mất tin cậy.
Ngưỡng thứ ba: nhiều người cùng xem và cùng cần cắt số theo cách riêng. Sếp muốn xem tổng, người chạy quảng cáo muốn lọc theo chiến dịch, kế toán muốn theo tháng. Làm tay thì thành ba file khác nhau, và ba file khác nhau sớm muộn cũng lệch nhau.
Ngưỡng thứ tư: cần lịch sử để so. Nhiều nền tảng chỉ giữ dữ liệu chi tiết trong một khoảng thời gian nhất định. Muốn so cùng kỳ năm ngoái thì phải có kho tự lưu số theo ngày.
Khi chạm mấy ngưỡng đó thì công cụ dashboard giúp thật. Orova Insight đi theo hướng này: nối 16 loại nguồn (GA4, Search Console, Google Ads, Meta Ads, fanpage, TikTok, Google Sheets và các nguồn khác), kéo số về kho theo ngày, rồi để bạn dựng canvas nhiều trang với 31 loại biểu đồ và 11 loại điều khiển lọc, chia sẻ bằng một đường link thay vì gửi file. Hệ thống ngoài như CRM hay phần mềm tự viết bắn JSON vào một webhook riêng là thành một nguồn kéo thả bình thường. Bản miễn phí tặng 1.000 quota khi đăng ký, không cần thẻ.
Nhưng phải nói rõ giới hạn để bạn không kỳ vọng sai: công cụ giải quyết phần ghép nguồn, phần cập nhật và phần chia sẻ. Nó không giải quyết phần chọn biểu đồ. Có 31 loại biểu đồ trong tay mà không biết câu hỏi thuộc loại nào thì bạn chỉ vẽ sai nhanh hơn. Việc chọn vẫn là việc của người hiểu công việc kinh doanh, và đó là lý do bài này dài đến vậy.
Câu hỏi thường gặp
Một báo cáo nên có bao nhiêu biểu đồ?
Không có con số đúng cho mọi trường hợp, nhưng có một cách kiểm tra tốt: đếm số quyết định mà người xem phải ra sau khi đọc. Mỗi quyết định cần một tới hai hình. Nếu người xem chỉ phải ra ba quyết định mà báo cáo có hai mươi hình thì mười bốn hình đang chiếm chỗ. Với báo cáo tháng cho cấp quản lý, khoảng sáu tới tám khối trên trang đầu là mức thoải mái để đọc trong hai phút.
Dùng màu thương hiệu cho biểu đồ được không?
Được, nhưng đừng để màu thương hiệu quyết định ý nghĩa. Nếu thương hiệu của bạn màu cam, đừng tô mọi thứ thành cam rồi phân biệt các kênh bằng bảy sắc cam khác nhau — mắt không tách nổi. Cách dùng hợp lý: giữ màu thương hiệu cho đường quan trọng nhất hoặc cho tiêu đề, còn lại dùng thang xám. Hình gọn hơn và thương hiệu vẫn có mặt.
Có nên vẽ biểu đồ hai trục dọc khác đơn vị không?
Hạn chế tối đa. Hai trục khác thang đo cho phép bạn kéo giãn một trục để hai đường trông như đi cùng nhau hoặc như tách nhau, tuỳ ý người vẽ. Người xem không có cách nào biết bạn đã chọn thang nào. Nếu thật sự cần so hai chỉ số khác đơn vị, hãy dùng hai khung xếp chồng dùng chung trục thời gian, hoặc quy cả hai về dạng chỉ số tương đối lấy kỳ đầu làm mốc 100.
Bảng và biểu đồ, nên chọn cái nào?
Chọn bảng khi người xem cần đọc giá trị chính xác, khi số dòng ít, hoặc khi các con số có đơn vị khác nhau không so được với nhau. Chọn biểu đồ khi người xem cần nhận ra hình dạng, thứ hạng hoặc xu hướng. Một cách thoả hiệp hay dùng: bảng có thêm thanh nhỏ ngay trong ô, vừa đọc được số chính xác vừa thấy được tương quan.
Trực quan hoá dữ liệu có cần biết lập trình không?
Không. Các công cụ kéo thả hiện nay đã lo phần vẽ. Phần khó nằm ở chỗ khác hoàn toàn: xác định đúng câu hỏi, thống nhất định nghĩa chỉ số giữa các phòng, và làm sạch dữ liệu đầu vào. Ba việc đó là việc nghiệp vụ. Người biết lập trình mà không hiểu công việc kinh doanh vẫn vẽ ra báo cáo vô dụng, chỉ là vẽ nhanh hơn.
Làm sao biết một biểu đồ có hiệu quả không?
Thử với một người chưa từng xem: đưa hình cho họ, không giải thích gì, hỏi "bạn thấy gì". Nếu trong mười giây họ nói đúng điều bạn muốn nói, hình đạt. Nếu họ hỏi ngược lại "cái này là gì", hoặc đọc ra một thông điệp khác, hình chưa đạt. Bài kiểm tra này mất một phút và chính xác hơn mọi tranh luận về thẩm mỹ.
Việc nên làm trong tuần này
Đừng dựng lại báo cáo từ đầu. Làm ba việc nhỏ theo thứ tự, mỗi việc dưới một giờ.
- Mở báo cáo gần nhất, viết câu chốt cho từng hình. Hình nào viết không nổi thì đánh dấu. Xoá hoặc thay dạng cho các hình đã đánh dấu. Riêng bước này thường gỡ được một phần ba số hình.
- Đổi mọi biểu đồ tròn quá bốn lát thành cột ngang có sắp xếp. Thao tác mất vài phút mỗi hình, và nó là thay đổi cho hiệu quả cao nhất trên mỗi phút bỏ ra trong toàn bộ bài này.
- Đi một vòng kiểm nhãn. Mỗi hình phải có đơn vị, có khoảng thời gian, có ít nhất một mốc so sánh. Trục dọc của mọi biểu đồ cột phải bắt đầu từ 0.
Xong ba việc đó, gửi lại báo cáo cho đúng người đã đọc bản cũ và hỏi họ một câu duy nhất: sau khi xem, bạn sẽ làm gì khác đi. Nếu họ trả lời được ngay, việc trực quan hoá của bạn đã bắt đầu làm đúng nhiệm vụ. Nếu họ vẫn im lặng như buổi họp sáng thứ hai ở đầu bài, vấn đề không còn nằm ở hình vẽ nữa — nó nằm ở chỗ báo cáo chưa gắn với quyết định nào cả, và đó là việc phải sửa trước khi vẽ thêm bất cứ cái gì.
Khi nào nên để công cụ làm thay
Làm đúng theo năm bước và bảng tra trong bài không khó, nhưng tốn thời gian nhất ở khâu lặp lại: mỗi tháng dữ liệu mới về, bạn lại phải ngồi hỏi lại câu hỏi cũ, chọn lại đúng dạng hình, rồi chỉnh trục, chỉnh nhãn, gỡ bớt màu cho sạch. Làm một lần thì ổn, làm đều đặn mỗi kỳ báo cáo thì đây chính là phần ngốn công nhất, dù không ai thấy công đó nằm ở đâu.
Đó là phần Orova Insight được xây để làm hộ: khi dữ liệu marketing đổ về, công cụ tự gợi ý dạng biểu đồ phù hợp với loại câu hỏi bạn đang cần trả lời, thay vì để bạn dò lại từ đầu mỗi tháng. Nếu đang mất nhiều thời gian riêng cho việc chọn và dựng biểu đồ, bạn có thể thử xem Orova Insight có giúp được phần đó không.
Ba mươi mốt loại biểu đồ, kéo thả là ra
Orova Insight có sẵn 31 loại biểu đồ và 11 loại điều khiển lọc để người xem tự cắt số liệu.
Dùng thử miễn phí